close shave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suýt soát, tình huống thoát hiểm trong gang tấc: Một sự kiện nguy hiểm hoặc không may mà một người suýt nữa phải trải qua nhưng cuối cùng đã may mắn tránh được, chỉ với một khoảng cách hoặc sai số rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That was a close shave! The car missed us by just a few centimeters. (Đúng là một phen thoát chết trong gang tấc! Chiếc xe suýt chút nữa thì đâm vào chúng tôi.)
- He had a close shave with death when he fell from the ladder but wasn't seriously hurt. (Anh ấy đã suýt nữa mất mạng khi ngã từ trên thang xuống nhưng không bị thương nặng.)
- Passing the exam with a score of 60% was a real close shave for her. (Vượt qua kỳ thi với 60% điểm số quả là một sự suýt soát thực sự đối với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a close shave with something": trải qua một tình huống suýt soát với một điều gì đó (thường là tiêu cực như tai nạn, thất bại).
- The company had a close shave with bankruptcy last year. (Công ty đã suýt nữa phá sản vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Close call (n): tình huống suýt soát, nguy hiểm suýt xảy ra (nghĩa giống hệt và có thể thay thế).
- That was a close call! (May quá, suýt nữa thì xong!)
Từ đồng nghĩa
- Narrow escape: sự trốn thoát trong gang tấc.
- Near miss: sự suýt trượt, sự suýt xảy ra (thường dùng cho tai nạn).
Thành ngữ liên quan
- By the skin of one's teeth: thoát ra một cách vô cùng suýt soát, may mắn tột độ.
- He passed the test by the skin of his teeth. (Anh ta vượt qua bài kiểm tra một cách vô cùng may mắn.)
Noun
- giống close call.